footman moth

/ˈfʊtmən mɔθ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "footman moth". Phiên âm /ˈfʊtmən mɔθ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "footman moth" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “footman moth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish